N1 VOCABULARY
懇親
こんしん (konshin)
giao lưu, thân mật, thắt chặt tình bạn
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường dùng trong 'tiệc giao lưu' để tăng cường sự hiểu biết và tình hữu nghị.
📝 Ví dụ thực tế
新入社員歓迎の懇親会が開催された。
A social gathering to welcome new employees was held.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 部署間の_______を深めるために、交流会が企画された。
Q2: 今回のイベントは、参加者同士の_______を目的としています。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.