N1 VOCABULARY
懇切
こんせつ (konsetsu)
ân cần, chu đáo, tận tình
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Mô tả sự giải thích hoặc hướng dẫn rất lịch sự, tỉ mỉ.
📝 Ví dụ thực tế
彼は懇切丁寧に道を教えてくれた。
He kindly and thoroughly explained the way to me.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 店員は商品の使い方を_______に説明してくれた。
Q2: 先生は生徒の質問に_______な指導で答えた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.