🦅 Project Eagle
N1 VOCABULARY
懇ろ
ねんごろ (nengoro)

thân mật, chu đáo, lịch thiệp

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Miêu tả mối quan hệ thân thiết hoặc sự tiếp đón chu đáo, tận tình.

📝 Ví dụ thực tế

彼女は病気の友人を懇ろに看病した。

She nursed her sick friend with great care.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: お客様を_______にもてなす。

Q2: 二人はいつの間にか_______な関係になっていた。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉