N1 VOCABULARY
憧憬
どうけい (dōkei)
khát khao, hướng về, ngưỡng vọng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Sự ngưỡng mộ và mong muốn hướng tới một lý tưởng xa vời.
📝 Ví dụ thực tế
彼は都会の生活に憧憬を抱いている。
He yearns for city life.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 私は幼い頃から、宇宙飛行士という職業に_______を抱いていた。
Q2: 彼の自由な生き方を見て、多くの若者が_______の念を抱いた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.