🦅 Project Eagle
N1 VOCABULARY
慷慨
こうがい (kōgai)

khảng khái, phẫn khái, căm phẫn

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Thể hiện sự phẫn nộ chính đáng trước bất công xã hội hoặc sai trái.

📝 Ví dụ thực tế

彼は社会の不公平に慷慨した。

He expressed his indignation at social injustice.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: 世の中の不条理に対して、彼はしばしば_______の言葉を発した。

Q2: 不正を働く政治家たちに、民衆は_______した。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉