N1 VOCABULARY
慰謝
いしゃ (isha)
An ủi, bồi thường tổn thất tinh thần
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Sự xoa dịu hoặc bồi thường cho tổn thương tinh thần, thường dùng là '慰謝料'.
📝 Ví dụ thực tế
事故の被害者に対し、慰謝の気持ちを表した。
We expressed our condolences to the victim of the accident, offering solace.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼の心の傷を少しでも_______するため、謝罪と贈り物をした。
Q2: 災害の被災者に対し、政府は_______金を支給した。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.