N1 VOCABULARY
慰労
いろう (irō)
an ủi, động viên, tri ân công lao
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thể hiện sự biết ơn đối với nỗ lực và sự vất vả của ai đó.
📝 Ví dụ thực tế
長いプロジェクトが終わった後、社員を慰労するパーティーが開かれた。
After the long project finished, a party was held to thank the employees for their hard work.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 大変な仕事だったが、皆で協力し、プロジェクトを成功させた。今日は皆を_______する会を開こう。
Q2: マラソン大会を完走したランナーたちに、運営スタッフが温かい飲み物を配って_______した。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.