N1 VOCABULARY
慣例
かんれい (kanrei)
thông lệ, quán lệ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thói quen hoặc quy định ngầm được thừa nhận rộng rãi từ lâu.
📝 Ví dụ thực tế
この地域では、祭りでは特定の踊りを踊るのが慣例だ。
In this region, it is customary to perform a specific dance at festivals.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼の会社では、新入社員が歓迎会を開くのが_______だ。
Q2: これは長年の_______であり、簡単に変えることはできない。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.