N1 VOCABULARY
慟哭
どうこく (doukoku)
Thống khóc, khóc lóc thảm thiết
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tiếng khóc lớn, đau đớn tột cùng. Thường dùng trong văn chương.
📝 Ví dụ thực tế
彼は家族の死を悼み、その場で慟哭した。
He lamented the death of his family, wailing loudly on the spot.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 悲報を聞いた彼女は、床に崩れ落ちて_______した。
Q2: その喪失感から、彼は夜ごとに_______し続けた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.