N1 VOCABULARY
感染
かんせん (kansen)
nhiễm trùng, lây nhiễm
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Mầm bệnh xâm nhập vào cơ thể. Cũng dùng ẩn dụ cho ý tưởng, xu hướng.
📝 Ví dụ thực tế
風邪のウイルスに感染してしまった。
I got infected with the cold virus.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 病院では院内_______を防ぐための対策が徹底されている。
Q2: この病気は人から人へ簡単に_______する。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.