N1 VOCABULARY
感化
かんか (kanka)
cảm hóa, ảnh hưởng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Bị ảnh hưởng bởi suy nghĩ, hành động của người khác và thay đổi.
📝 Ví dụ thực tế
彼は恩師の感化を受け、教育者の道を志した。
He was inspired by his mentor and aspired to become an educator.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: その偉大な指導者の哲学に_______され、多くの若者が人生の目標を見出した。
Q2: 子供は親の言動に大きく_______されるものだ。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.