N1 VOCABULARY
意気軒昂
いきけんこう (ikikenkō)
Hăng hái, nhuệ khí ngút trời, tinh thần phấn chấn.
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thể hiện trạng thái tràn đầy năng lượng và ý chí khi đối mặt thử thách.
📝 Ví dụ thực tế
彼は新しいプロジェクトに意気軒昂として取り組んでいる。
He is tackling the new project with high spirits.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: チームは優勝決定戦を前に、皆_______としていた。
Q2: 病気から回復した彼は、以前にも増して_______な姿を見せた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.