N1 VOCABULARY
意匠
いしょう (ishō)
kiểu dáng, thiết kế, ý đồ sáng tạo
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường dùng trong thiết kế nghệ thuật, kiến trúc, nhấn mạnh sự độc đáo.
📝 Ví dụ thực tế
彼の建築物は独特の意匠が凝らされている。
His buildings feature elaborate and unique designs.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: このドレスは美しい_______が施されている。
Q2: その製品は機能性だけでなく、優れた_______も評価された。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.