N1 VOCABULARY
愁訴
しゅうそ (shouso)
lời than vãn, lời kêu ca (về bệnh tật)
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường dùng trong y tế để chỉ lời than phiền về triệu chứng bệnh.
📝 Ví dụ thực tế
彼女は病気の愁訴を医師に詳しく伝えた。
She clearly explained her symptoms to the doctor.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 患者は体の痛みを繰り返し_______した。
Q2: 彼は故郷を失った人々の_______に耳を傾けた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.