N1 VOCABULARY
愁眉
しゅうび (shuubi)
nét mặt u sầu, nhíu mày
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Vẻ mặt nhíu mày lo lắng. Giải tỏa lo âu gọi là 'mở mày mở mặt'.
📝 Ví dụ thực tế
彼女は悩みを抱え、一日中愁眉をひそめていた。
Carrying her worries, she frowned all day long.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 試験の結果を待つ間、生徒たちの顔には_______が浮かんでいた。
Q2: 良い知らせを聞いて、彼の_______がようやく開いた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.