N1 VOCABULARY
愁傷
しゅうしょう (shūshō)
Đau buồn, sầu muộn; lời chia buồn.
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thể hiện nỗi buồn sâu sắc, thường dùng để chia buồn khi có tang sự.
📝 Ví dụ thực tế
友人の不幸を聞き、ご愁傷様ですと声をかけた。
Hearing of my friend's misfortune, I offered my condolences.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼の_______を思うと、何も言えなかった。
Q2: 大切なペットを亡くした友人に、皆で_______様です、と慰めの言葉をかけた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.