N1 VOCABULARY
惰性
だせい (dasei)
quán tính, đà, thói quen
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Trạng thái tiếp tục hành động theo thói quen hoặc đà cũ mà không có lý do tích cực.
📝 Ví dụ thực tế
惰性で毎日同じ時間に起きてしまう。
I wake up at the same time every day out of habit (inertia).
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 朝のランニングは、もはや運動というより、単なる_______で続けている。
Q2: 仕事を変えるきっかけがなくて、_______的に今の会社に留まっている。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.