N1 VOCABULARY
惨憺
さんたん (santan)
thảm hại, thê thảm, tồi tệ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Miêu tả tình trạng, kết quả cực kỳ bi thảm, tồi tệ hoặc thất bại nặng nề.
📝 Ví dụ thực tế
彼の経営する会社は、最終的に惨憺たる結果に終わった。
The company he managed ultimately ended in disastrous results.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: そのプロジェクトは予算オーバーで、最終的に_______たる結果となった。
Q2: 激しい競争の末、我が社の業績は_______たるものだった。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.