N1 VOCABULARY
惨劇
さんげき (sangeki)
thảm kịch, cảnh tượng thương tâm
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Sự việc hoặc cảnh tượng đau thương, gây chấn động lớn.
📝 Ví dụ thực tế
その飛行機事故は、多くの命を奪う惨劇となった。
The airplane crash became a tragedy that claimed many lives.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 火災現場は、言葉を失うほどの_______だった。
Q2: 戦争は、多くの人々の人生を破壊し、数えきれない_______を生み出した。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.