N1 VOCABULARY
悶着
もんちゃく (monchaku)
xích mích, tranh chấp, rắc rối
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường dùng cho những tranh chấp nhỏ gây rắc rối trong cuộc sống hàng ngày.
📝 Ví dụ thực tế
隣人との間に駐車スペースを巡って悶着が起きた。
A dispute arose with my neighbor over the parking space.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: ちょっとした_______で、友達との関係が悪くなってしまった。
Q2: 会議で意見が対立し、一時的に_______したが、最終的に合意に至った。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.