🦅 Project Eagle
N1 VOCABULARY
悪徳
あくとく (akutoku)

ác đức; vô đạo đức

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Chỉ hành vi suy đồi đạo đức, thường dùng trong bối cảnh kinh doanh hoặc chính trị.

📝 Ví dụ thực tế

その会社は悪徳商法で顧客を騙していた。

That company was deceiving customers with unethical business practices.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: 悪徳な行為は、最終的に社会からの信用を_______。

Q2: この地域の警察は、悪徳業者を_______ために捜査を進めている。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉