N1 VOCABULARY
悟性
ごせい (gosei)
ngộ tính, trí tuệ, giác ngộ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Khả năng nhận thức, thấu hiểu trong triết học, khác với cảm giác hay lý tính.
📝 Ví dụ thực tế
彼女の悟性はあらゆる事柄を深く洞察し、本質を見抜く力がある。
Her intellect deeply perceives all matters and has the power to discern their essence.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 哲学者は、人間の_______と理性の違いについて深く考察した。
Q2: 彼の卓越した_______は、複雑な問題を瞬時に解き明かす。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.