🦅 Project Eagle
N1 VOCABULARY
悍ましい
おぞましい (ozomashii)

ghê rợn, kinh tởm, đáng sợ

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Thể hiện sự ghê tởm, kinh hãi tột độ trước điều gì đó.

📝 Ví dụ thực tế

その事件の詳細は、悍ましいものだった。

The details of that incident were gruesome.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: テレビで放映された戦争の悲惨な映像は、あまりに_______て目を覆いたくなった。

Q2: 彼は、想像を絶する_______い犯罪計画を立てていた。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉