N1 VOCABULARY
悉く
ことごとく (kotogotoku)
tất cả, hoàn toàn, không sót thứ gì
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Nhấn mạnh mọi thứ đều được bao gồm, không bỏ sót.
📝 Ví dụ thực tế
彼の提案は、悉く却下された。
All of his proposals were rejected without exception.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 嵐で育てていた野菜が_______ダメになってしまった。
Q2: 彼の計画は、その詳細まで_______完璧だった。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.