N1 VOCABULARY
恬淡
てんたん (tentan)
điềm đạm, thanh thản, không màng danh lợi
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thái độ bình thản, không ham muốn vật chất hay danh lợi.
📝 Ví dụ thực tế
彼は名誉や財産に恬淡としていた。
He was indifferent to honor and wealth.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: どんな状況でも_______とした態度を崩さないのが彼の長所だ。
Q2: 成功しても奢らず、失敗しても落ち込まず、彼は常に_______としていた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.