N1 VOCABULARY
恫喝
どうかつ (dōkatsu)
đe dọa, uy hiếp, hăm dọa
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Hành vi đe dọa, uy hiếp để ép buộc người khác, mạnh hơn đe dọa thông thường.
📝 Ví dụ thực tế
彼は暴力と恫喝で会社の機密情報を聞き出そうとした。
He tried to extract confidential company information through violence and intimidation.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 警察は、被疑者が証人に対して_______を行ったと判断した。
Q2: そのような_______めいた言葉に屈することはない。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.