N1 VOCABULARY
恩赦
おんしゃ (onsha)
ân xá, đặc xá
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Hành vi chính thức của nhà nước nhằm tha thứ hoặc giảm nhẹ hình phạt.
📝 Ví dụ thực tế
大統領の恩赦によって、多くの囚人が釈放された。
Many prisoners were released through the President's pardon.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼は長年の功績が認められ、国王から_______を与えられた。
Q2: 事件の容疑者たちは、政府の_______を求めて嘆願書を提出した。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.