N1 VOCABULARY
恩恵
おんけい (onkei)
ơn huệ, ân huệ, lợi ích
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Lợi ích nhận được từ tự nhiên hoặc bề trên, mang lòng biết ơn.
📝 Ví dụ thực tế
私たちは自然の恩恵を受けて生きている。
We live by the blessings of nature.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 災害の際、多くの人から_______を受けた。
Q2: 最新技術の_______は計り知れない。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.