🦅 Project Eagle
N1 VOCABULARY
恒常的
こうじょうてき (kōjōteki)

Thường xuyên, bất biến, hằng thường.

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Trang trọng. Chỉ trạng thái ổn định, không đổi trong thời gian dài.

📝 Ví dụ thực tế

経済成長のためには恒常的な努力が必要だ。

Constant effort is necessary for economic growth.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: 彼の仕事ぶりは_______に安定している。

Q2: この地域では_______な水不足が問題となっている。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉