N1 VOCABULARY
恒常
こうじょう (kōjō)
hằng thường, bất biến, không đổi
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Trang thai luon giu nguyen khong doi, thuong dung trong khoa hoc, y hoc.
📝 Ví dụ thực tế
人体の内部環境は恒常的に保たれている。
The internal environment of the human body is maintained constantly.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: この機械は_______的に高品質な製品を生産できる。
Q2: 私たちは_______な改善を目標に業務に取り組んでいる。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.