N1 VOCABULARY
怯む
ひるむ (hirumu)
chùn bước, nao núng, sợ hãi
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thể hiện sự e dè, lùi bước do sợ hãi hoặc bị áp đảo tinh thần.
📝 Ví dụ thực tế
彼はどんな困難にも怯むことなく、目標に向かって突き進んだ。
He pushed forward towards his goal without flinching from any difficulty.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 敵の勢いに_______ことなく、兵士たちは勇敢に戦い続けた。
Q2: 初めての大舞台で少し_______そうになったが、すぐに気を取り直した。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.