N1 VOCABULARY
急転直下
きゅうてんちょっか (kyuutenchokka)
xoay chuyển đột ngột
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tình thế thay đổi cực kỳ nhanh chóng và hướng thẳng đến kết cục.
📝 Ví dụ thực tế
彼の容態は急転直下、悪化した。
His condition suddenly took a turn for the worse.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 交渉は膠着状態だったが、午後になって_______事態が動いた。
Q2: 会議の雰囲気は、彼の突然の発言で_______変わった。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.