N1 VOCABULARY
急務
きゅうむ (kyūmu)
nhiệm vụ khẩn cấp, việc cấp bách
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Nhiệm vụ cần giải quyết ngay lập tức vì tính chất quan trọng. Thường dùng trang trọng.
📝 Ví dụ thực tế
少子高齢化問題への対策は、政府にとって喫緊の急務だ。
Measures against the declining birthrate and aging population are an urgent task for the government.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 環境問題への早急な対応は、人類にとっての_______である。
Q2: このプロジェクトの完成は、会社の将来にとって_______だ。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.