🦅 Project Eagle
N1 VOCABULARY
急先鋒
きゅうせんぽう (kyuusenpou)

người tiên phong, mũi nhọn

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Người đi đầu, tích cực thúc đẩy một phong trào hoặc xu hướng.

📝 Ví dụ thực tế

彼はその分野における環境保護運動の急先鋒だ。

He is a leading figure in the environmental protection movement in that field.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: 彼女は女性の社会進出を促す運動の_______として活躍している。

Q2: この新しい技術は、AI開発の_______となるだろう。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉