N1 VOCABULARY
怠惰
たいだ (taida)
Lười biếng, lười nhác, uể oải.
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Từ mạnh mẽ chỉ sự thiếu động lực hoặc không muốn làm việc.
📝 Ví dụ thực tế
彼の怠惰な態度は、周囲に悪影響を与えている。
His lazy attitude is negatively affecting those around him.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 成功のためには、_______な生活習慣を改める必要がある。
Q2: 彼は仕事に対する_______が原因で、昇進の機会を逃してしまった。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.