N1 VOCABULARY
思惑
おもわく (omowaku)
Ý đồ, tính toán, suy tính
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ ý đồ hoặc dự tính cá nhân, thường ám chỉ động cơ ngầm
📝 Ví dụ thực tế
彼の行動には何か思惑があるように思える。
It seems like there's some ulterior motive behind his actions.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 投資家の_______が交錯し、株価が乱高下した。
Q2: 彼の親切な申し出には、何か別の_______があるのではないかと疑った。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.