N1 VOCABULARY
忖度
そんたく (sontaku)
suy đoán, dò ý
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Đoán ý và hành động theo mong muốn chưa nói ra của người khác.
📝 Ví dụ thực tế
上司の意向を忖度して、企画書を作成した。
I anticipated my boss's intentions and prepared the proposal accordingly.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 部下は上司の気持ちを_______して、すぐに資料を準備した。
Q2: 彼は人の気持ちを_______するのが得意で、いつも周りに気を配っている。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.