N1 VOCABULARY
忌み嫌う
いみきらう (imikirau)
ghét bỏ, ghê tởm, kiêng kị
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thể hiện sự ghét bỏ cực độ, thường do lý do đạo đức hoặc văn hóa.
📝 Ví dụ thực tế
彼は差別的な言動を忌み嫌っている。
He detests discriminatory remarks and actions.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 多くの人は、嘘をつくことを_______。
Q2: 彼女は、不公平な扱いを_______いる。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.