N1 VOCABULARY
徹頭徹尾
てっとうてつび (tettō tetsubi)
triệt để, từ đầu đến cuối, nhất quán
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thành ngữ bốn chữ chỉ sự nhất quán từ đầu đến cuối về thái độ.
📝 Ví dụ thực tế
彼は徹頭徹尾、自分の信念を貫いた。
He consistently adhered to his beliefs from beginning to end.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼女はプロジェクトの最初から最後まで、_______責任を果たした。
Q2: 彼の主張は、_______論理的で筋が通っていた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.