N1 VOCABULARY
徴候
ちょうこう (choukou)
Triệu chứng, điềm báo, dấu hiệu.
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dấu hiệu sớm cho thấy điều gì sắp xảy ra, thường là tiêu cực.
📝 Ví dụ thực tế
経済悪化の徴候が見え始めている。
Signs of economic deterioration are beginning to appear.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 最近、体調不良の_______が見られる。
Q2: 火山活動が活発化する_______が見られ、警戒が呼びかけられた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.