N1 VOCABULARY
微量
びりょう (biryō)
lượng cực nhỏ, vi lượng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Lượng cực kỳ nhỏ của một chất, thường dùng trong khoa học hoặc y tế.
📝 Ví dụ thực tế
この薬にはごく微量の有害物質が含まれている。
This medicine contains a trace amount of harmful substances.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: この成分は、食品に_______しか含まれていません。
Q2: 科学実験では、_______の誤差も結果に影響を与えることがある。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.