N1 VOCABULARY
従事
じゅうじ (jūji)
hành nghề
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tham gia liên tục vào một công việc hoặc hoạt động, trang trọng.
📝 Ví dụ thực tế
彼は長年、医療の仕事に従事してきた。
He has been engaged in medical work for many years.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 多くの研究者が、その新薬の開発に_______している。
Q2: 彼女は福祉活動に熱心に_______しており、地域社会に貢献している。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.