N1 VOCABULARY
彷徨う
さまよう (samayou)
lang thang, vất vưởng, băn khoăn
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Đi không mục đích, bị lạc lối về thể chất hoặc tinh thần.
📝 Ví dụ thực tế
彼は砂漠を何日も彷徨った。
He wandered in the desert for many days.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 真夜中、人影のない通りを一人で_______いた。
Q2: 彼は心の闇の中を_______続けた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.