N1 VOCABULARY
彷彿とさせる
ほうふつとさせる (hōfutsu to saseru)
gợi nhớ đến
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Gợi nhớ một cách sống động về ký ức hoặc hình ảnh trong quá khứ.
📝 Ví dụ thực tế
彼の演奏は、若き日の巨匠を彷彿とさせた。
His performance was reminiscent of the young master's.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: その絵画は、ルネサンス期の作品を_______させるものだった。
Q2: 彼女の歌声は、伝説の歌手を_______させるほど感動的だった。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.