N1 VOCABULARY
強いて
しいて (shiite)
gượng ép, nếu buộc phải
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Làm việc gì đó một cách khiên cưỡng hoặc khi buộc phải lựa chọn.
📝 Ví dụ thực tế
強いて言えば、この点が改善の余地がある。
If I had to say, this point has room for improvement.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 特に意見はないが、_______言うなら賛成だ。
Q2: 彼は気が進まなかったが、_______お願いした。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.