N1 VOCABULARY
弛緩
しかん (shikan)
sự thư giãn, lỏng lẻo, giãn ra
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng trong y học (cơ bắp giãn) hoặc ẩn dụ cho kỷ luật lỏng lẻo.
📝 Ví dụ thực tế
筋肉の緊張が弛緩し、体が楽になった。
The tension in my muscles relaxed, and I felt relieved.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 長時間の運動後、体を_______させるためにストレッチをする。
Q2: 彼の表情から、わずかな_______が見て取れた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.