N1 VOCABULARY
弊害
へいがい (heigai)
tệ nạn, tác hại, tệ hại
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ hậu quả tiêu cực phát sinh từ một hệ thống hoặc hành vi.
📝 Ví dụ thực tế
過度な競争は、社会に様々な弊害をもたらす可能性がある。
Excessive competition can bring about various harmful effects to society.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: その新しい政策は、経済成長を促す一方で、環境への____も懸念されている。
Q2: インターネットの普及は便利さをもたらしたが、その____も無視できない。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.