N1 VOCABULARY
弁舌
べんぜつ (benzetsu)
hùng biện, tài ăn nói
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Khả năng nói năng lưu loát, thuyết phục, thường dùng trong bối cảnh trang trọng.
📝 Ví dụ thực tế
彼の弁舌は聴衆を魅了し、全員が彼の意見に賛同した。
His eloquence captivated the audience, and everyone agreed with his opinion.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼女の_______は見事なもので、誰もが聞き入った。
Q2: 彼は_______に優れており、討論会ではいつも主導権を握っていた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.