N1 VOCABULARY
建前
たてまえ (tatemae)
lập trường chính thức, vẻ bề ngoài
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thái độ thể hiện ra bên ngoài vì sự hòa hợp xã hội.
📝 Ví dụ thực tế
彼は建前上は賛成したが、本音では反対だった。
He outwardly agreed, but in his heart, he was against it.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼はいつも_______を優先するので、本音がどこにあるのか分かりにくい。
Q2: 会社の会議では、_______上は賛成したものの、個人的にはその計画に疑問を感じていた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.