N1 VOCABULARY
庇護
ひご (higo)
bảo hộ, che chở, đùm bọc
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Cung cấp sự bảo vệ hoặc chăm sóc cho người yếu thế.
📝 Ví dụ thực tế
彼女は戦火を逃れ、国際機関の庇護のもとで暮らしている。
She escaped the war and lives under the protection of an international organization.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 孤児たちは、修道院の_______のもとで育てられた。
Q2: 政治的な_______を求めて、多くの難民が国境を越えてきた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.